Gia công cao dược liệu là một trong các nhánh thuộc gia công dược liệu; trang nhóm nói về những gì áp dụng chung cho cả nhóm.
Gia công cao dược liệu giải quyết vấn đề gì
Cao là dạng đã tách hoạt chất ra khỏi xác dược liệu. Thay vì đưa cả khối lượng bột thô vào sản phẩm, cao cho phép đưa vào phần có tác dụng với hàm lượng kiểm soát được.
Đây là lý do gần như mọi thực phẩm bảo vệ sức khoẻ dạng viên hoặc dạng nước đều dùng cao chứ không dùng bột dược liệu: viên nang và viên nén có dung tích hữu hạn, và dạng nước không nhận được bột không tan.
Hai quyết định định hình sản phẩm
Chọn dung môi chiết
Không có dung môi nào chiết được mọi nhóm hoạt chất. Nước chiết tốt các hợp chất phân cực nhưng bỏ lại nhóm không phân cực; cồn ở các nồng độ khác nhau chiết phổ rộng hơn nhưng để lại yêu cầu về tồn dư và về cách ghi nhãn.
Vì vậy câu hỏi đầu tiên là hoạt chất mục tiêu là gì. Nếu Quý khách chưa xác định được, chúng tôi chạy chiết thử với hai tới ba hệ dung môi rồi kiểm hàm lượng để so bằng số liệu — tốn thêm một vòng nhưng loại bỏ rủi ro chọn sai từ gốc.
Mức nhiệt cô đặc
Đây là chặng mất hoạt chất lớn nhất trong toàn quy trình, vì dịch chiết chịu nhiệt lâu nhất ở khâu này. Chúng tôi kiểm soát và ghi nhận nhiệt cô đặc cho từng mẻ, đưa vào hồ sơ lô bàn giao.
Hai dạng cao dược liệu và cách chọn
Cao lỏng
Dễ đưa vào công thức dạng nước, đong được, pha được ngay. Đổi lại phần nước còn lại là môi trường cho vi sinh nên hạn dùng ngắn hơn đáng kể. Bốn hướng xử lý: dùng chất bảo quản, nâng độ cồn, bảo quản lạnh, hoặc chuyển sang cao khô. Chi tiết tại gia công cao lỏng.
Cao khô
Hạn dài hơn nhiều, vận chuyển và lưu kho rẻ hơn vì không chở nước, và đưa được vào viên. Đổi lại là chi phí sấy và bài toán hút ẩm khá gay gắt. Chi tiết tại gia công cao khô.
Tỷ lệ cô đặc trong gia công cao dược liệu không thay được hàm lượng
Cao thường được mô tả bằng tỷ lệ giữa khối lượng dược liệu ban đầu và khối lượng cao thu được. Đây là thông tin thương mại quan trọng nhưng cũng là chỗ dễ gây hiểu nhầm.
Lý do: cùng một tỷ lệ cô đặc, cao làm từ lô dược liệu hàm lượng thấp sẽ cho sản phẩm yếu hơn. Vì vậy chúng tôi ghi trong tiêu chuẩn sản phẩm cả tỷ lệ cô đặc lẫn hàm lượng hoạt chất đo được — hai con số không thay thế nhau.
Chất mang trong cao khô
Cao khô thuần tuý thường rất dính và khó thành bột tơi, nên phần lớn cao khô trên thị trường có một tỷ lệ chất mang. Tỷ lệ đó ảnh hưởng trực tiếp tới hàm lượng hoạt chất và phải được ghi rõ trong tiêu chuẩn — chúng tôi không nhận đơn hàng yêu cầu che giấu tỷ lệ này.
Hệ quả khi so giá: cao nhiều chất mang rẻ hơn tính theo kilôgam nhưng đắt hơn tính theo đơn vị hoạt chất. Báo giá của chúng tôi luôn kèm hàm lượng tương ứng để so trên cùng mặt bằng.
Chi phí gia công cao dược liệu và những gì phải chốt trước khi báo giá
Cao dược liệu là nhóm mà hai báo giá cùng đơn vị tính vẫn có thể nói về hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau. Bốn thông số dưới đây phải được chốt trước, nếu không thì con số nhận được không có ý nghĩa so sánh.
Tỷ lệ cô đặc. Bao nhiêu kilôgam dược liệu khô cho ra một kilôgam cao. Đây là thông số quyết định giá nhiều nhất và cũng là thông số hay bị để mờ nhất.
Dung môi và nồng độ. Quyết định nhóm chất thu được, và quyết định cả chi phí thu hồi dung môi.
Điều kiện cô. Cô ở áp suất giảm giữ được màu và hoạt chất tốt hơn cô ở áp suất thường, và có chi phí tương ứng cao hơn.
Chỉ tiêu nghiệm thu. Cảm quan và độ ẩm là chưa đủ với nhóm này; nếu sản phẩm bán dựa trên hoạt chất, cần đưa định lượng hoạt chất vào tiêu chuẩn nghiệm thu.
Khoản chi phí lớn nhất của nhóm cao thường là năng lượng cho khâu cô đặc, tỷ lệ thuận với lượng nước phải bốc đi — nên tỷ lệ cô đặc càng cao thì chi phí trên một kilôgam thành phẩm càng lớn, dù nghe có vẻ ngược trực giác.
Trình tự một đơn gia công cao dược liệu
Cao là sản phẩm mà kết quả phụ thuộc vào những quyết định ở đầu chuỗi nhiều hơn vào thao tác ở cuối chuỗi. Bốn thông số phải chốt trước khi nồi được bật.
- Nhận và kiểm dược liệu. Đúng loài, đúng bộ phận dùng, độ ẩm, tạp chất. Với cao, sai loài ở đây là hỏng toàn bộ mẻ.
- Chốt dung môi và tỷ lệ. Dung môi quyết định nhóm chất thu được; tỷ lệ nguyên liệu trên dung môi quyết định hiệu suất chiết.
- Chiết theo thông số đã chốt. Nhiệt độ, thời gian, số lần chiết lại.
- Lọc và làm trong. Bỏ phần cặn không tan trước khi cô — cô cùng cặn làm cao có mùi khét.
- Cô đặc ở áp suất giảm. Hạ nhiệt độ sôi để giữ hoạt chất và giữ màu.
- Đạt tỷ lệ cô đã chốt, kiểm và đóng gói. Với cao khô, thêm bước phối chất mang và sấy.
Điều nên nhớ khi nghiệm thu: tỷ lệ cô đặc nói về độ đậm, không nói về hàm lượng hoạt chất. Một mẻ cô đậm từ dược liệu nghèo hoạt chất vẫn cho ra cao nghèo hoạt chất. Nếu sản phẩm bán dựa trên hoạt chất, phải đưa định lượng vào tiêu chuẩn nghiệm thu chứ không dựa vào tỷ lệ cô.
Câu hỏi thường gặp về gia công cao dược liệu
Vì sao dùng cao thay vì bột dược liệu?
Vì cao đã tách hoạt chất ra khỏi xác, cho phép đưa vào sản phẩm phần có tác dụng với hàm lượng kiểm soát được thay vì cả khối lượng thô.
Chọn dung môi theo tiêu chí nào?
Theo hoạt chất mục tiêu. Nếu chưa xác định được, chúng tôi chạy chiết thử vài hệ và so bằng kết quả kiểm nghiệm.
Tỷ lệ cô đặc có nói lên chất lượng không?
Không đủ. Cùng tỷ lệ, cao làm từ lô hàm lượng thấp vẫn cho sản phẩm yếu hơn. Cần ghi kèm hàm lượng hoạt chất đo được.
Chặng nào làm mất hoạt chất nhiều nhất?
Khâu cô đặc, vì dịch chiết chịu nhiệt lâu nhất ở đó. Nhiệt cô đặc được ghi nhận cho từng mẻ.
Vì sao cao khô phải đóng gói trong phòng kiểm soát độ ẩm?
Vì cao khô hút ẩm rất mạnh; để hở trong không khí phòng một thời gian ngắn đã bắt đầu bết, và môi trường ẩm còn đẩy nhanh suy giảm hoạt chất.
So giá cao khô theo kilôgam có đúng không?
Không. Cao nhiều chất mang rẻ hơn theo kilôgam nhưng đắt hơn theo đơn vị hoạt chất.
