Viên nang cứng là dạng bào chế được chọn nhiều nhất khi làm thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, và lý do rất thực tế: nó che được vị đắng của nguyên liệu thảo dược, định liều chính xác, chi phí hợp lý ở sản lượng vừa, và người dùng quen thuộc với nó.
Nhưng cũng chính vì quen thuộc mà nhiều người bắt đầu dự án với giả định rằng “làm viên nang thì đơn giản”. Bài này viết ra những ràng buộc kỹ thuật mà chúng tôi thường phải giải thích ở buổi trao đổi đầu tiên — những thứ quyết định công thức của Quý khách có nhét vừa vào một viên hay không, và giá vốn một liệu trình sẽ là bao nhiêu.
Viên nang cứng khác gì viên nang mềm

Hai loại này thường bị gọi gộp là “viên nang”, nhưng chúng là hai công nghệ khác nhau và phục vụ hai loại công thức khác nhau.
Viên nang cứng gồm hai nửa vỏ lồng vào nhau, bên trong chứa bột hoặc hạt cốm. Đây là dạng dùng cho nguyên liệu ở thể rắn — bột thảo dược, cao khô, vitamin dạng bột, khoáng chất.
Viên nang mềm là một khối vỏ liền chứa chất lỏng hoặc hỗn dịch dầu bên trong. Dạng này dành cho nguyên liệu ở thể dầu — dầu cá, vitamin tan trong dầu, tinh dầu. Công nghệ và thiết bị hoàn toàn khác, chi phí cũng khác.
Câu hỏi đầu tiên vì thế không phải “làm viên nang giá bao nhiêu” mà là nguyên liệu chính của Quý khách ở thể rắn hay thể dầu. Trả lời được câu đó thì loại trừ được ngay một nửa các phương án.
Cỡ nang và giới hạn khối lượng: ràng buộc quyết định công thức
Đây là phần mà phần lớn khách hàng chưa nắm khi mang công thức tới, và là nguyên nhân phổ biến nhất khiến công thức phải làm lại.
Vỏ nang cứng có sẵn theo các cỡ tiêu chuẩn, đánh số từ nhỏ tới lớn. Mỗi cỡ có một thể tích chứa cố định. Khối lượng bột nhét được vào thể tích đó không phải là con số cố định — nó phụ thuộc vào khối lượng riêng của chính công thức bột.
Nói cách khác: hai công thức cùng đóng vào cùng một cỡ nang có thể cho ra hai khối lượng khác nhau đáng kể, vì bột nặng và bột nhẹ chiếm cùng thể tích nhưng khác cân nặng.
Hệ quả thực tế
Nếu công thức của Quý khách cần hàm lượng hoạt chất cao, Quý khách có ba lựa chọn, và cả ba đều có cái giá của nó:
- Dùng cỡ nang lớn hơn. Giới hạn ở chỗ nang quá lớn thì nhiều người khó nuốt, đặc biệt là người cao tuổi — nhóm khách hàng chính của nhiều dòng thực phẩm bảo vệ sức khoẻ.
- Tăng số viên mỗi lần uống. Làm giảm tuân thủ của người dùng và tăng giá vốn một liệu trình.
- Dùng nguyên liệu cô đặc hơn. Cao khô có hàm lượng hoạt chất cao hơn bột thô nhiều lần, nhưng giá nguyên liệu cũng cao hơn tương ứng.
Không có lựa chọn nào miễn phí. Điều chúng tôi làm là tính cả ba phương án ra con số cụ thể ngay ở bước công thức — kích thước viên, số viên mỗi ngày, giá vốn một liệu trình — để Quý khách chọn dựa trên dữ liệu chứ không dựa trên cảm giác.
Vỏ nang: gelatin hay HPMC
Vật liệu vỏ là lựa chọn có ảnh hưởng tới thị trường Quý khách bán được, không chỉ tới chi phí.
Vỏ gelatin
Loại truyền thống, có nguồn gốc động vật. Giá hợp lý, sẵn nguồn cung, tính chất ổn định. Đây là lựa chọn mặc định cho phần lớn sản phẩm bán trong nước.
Vỏ HPMC
Có nguồn gốc thực vật. Đắt hơn gelatin nhưng mở ra được các tệp khách mà gelatin không tiếp cận: người ăn chay, và thị trường xuất khẩu ở những nơi có yêu cầu riêng về nguồn gốc nguyên liệu.
Nếu Quý khách có ý định xuất khẩu hoặc nhắm tệp khách ăn chay, hãy quyết định vật liệu vỏ ngay từ đầu. Đổi vỏ giữa chừng nghĩa là làm lại hồ sơ và làm lại nhãn.
Tá dược: phần không có tác dụng nhưng bắt buộc phải có
Đây là chỗ khách hàng hay thắc mắc: “sao công thức của tôi lại có mấy thành phần không có tác dụng gì?”
Bột nguyên chất thường không đóng nang được. Nó vón, dính vào thiết bị, chảy không đều xuống khuôn nang, dẫn tới viên nặng viên nhẹ — nghĩa là liều lượng không đồng nhất giữa các viên trong cùng một lô. Với sản phẩm liên quan tới sức khoẻ, đó là vấn đề nghiêm trọng chứ không phải chuyện thẩm mỹ.
Tá dược giải quyết những việc rất cụ thể: giúp bột chảy đều, chống dính, chống hút ẩm, và điều chỉnh thể tích để công thức vừa với cỡ nang đã chọn. Chúng không có tác dụng sinh học nhưng thiếu chúng thì không sản xuất được ổn định.
Điều đáng nói: tỷ lệ tá dược ảnh hưởng trực tiếp tới hàm lượng hoạt chất Quý khách ghi được trên nhãn. Một viên nang cỡ nhất định có tổng khối lượng cố định; tá dược chiếm bao nhiêu thì hoạt chất còn lại bấy nhiêu. Đây là lý do phải tính công thức đầy đủ trước khi thiết kế nhãn.
Nguyên liệu: nơi mà chất lượng thật sự được quyết định
Với thực phẩm bảo vệ sức khoẻ từ nguyên liệu thảo dược, chất lượng sản phẩm cuối gần như được quyết định hoàn toàn ở khâu nguyên liệu. Không có công nghệ bào chế nào bù được cho nguyên liệu kém.
Ba dạng nguyên liệu thường dùng:
- Bột dược liệu — nguyên liệu được sấy và nghiền mịn. Rẻ nhất, giữ được toàn bộ thành phần tự nhiên, nhưng hàm lượng hoạt chất thấp nên cần khối lượng lớn.
- Cao đặc và cao khô — đã qua chiết xuất, hàm lượng hoạt chất cao hơn nhiều lần. Đắt hơn nhưng cho phép làm viên nhỏ hơn với cùng hiệu quả.
- Nguyên liệu tiêu chuẩn hoá — cao được chuẩn hoá về hàm lượng một hoạt chất xác định. Đắt nhất, nhưng là dạng duy nhất cho phép ghi hàm lượng hoạt chất cụ thể trên nhãn với căn cứ vững.
Nếu Quý khách có vùng trồng riêng, chúng tôi nhận nguyên liệu tươi và làm cả khâu sơ chế, sấy, nghiền — phần này nằm trọn trong phạm vi chứng nhận của nhà máy.
Đóng gói viên nang
Lọ nhựa hoặc thuỷ tinh
Phổ biến nhất cho sản phẩm dùng dài ngày. Cần gói hút ẩm bên trong vì viên nang hút ẩm và mềm ra khi độ ẩm cao. Nắp có màng seal chống mở là yêu cầu gần như bắt buộc với sản phẩm liên quan tới sức khoẻ.
Vỉ ép
Bảo vệ từng viên riêng biệt, giữ chất lượng tốt nhất và trông chuyên nghiệp hơn. Chi phí cao hơn lọ, nhưng với sản phẩm cao cấp thì chênh lệch đó nhỏ so với giá bán.
Gói lẻ theo liều ngày
Chia sẵn số viên uống mỗi ngày. Tiện cho người dùng và giúp tuân thủ tốt hơn, nhưng chi phí bao bì cao nhất trong ba loại.
Xem đầy đủ các quy cách ở trang gia công đóng gói.
Chi phí một dự án viên nang gồm những gì
- Nguyên liệu — biến số lớn nhất, chênh lệch nhiều lần giữa bột thô và cao tiêu chuẩn hoá.
- Vỏ nang — HPMC đắt hơn gelatin đáng kể.
- Tá dược — khoản nhỏ nhưng không bỏ được.
- Công bào chế và đóng nang — tính theo số viên.
- Bao bì — lọ, nắp, màng seal, gói hút ẩm, nhãn, hộp giấy.
- Kiểm nghiệm — theo chỉ tiêu phục vụ hồ sơ đăng ký. Khoản này tính một lần cho mỗi sản phẩm nhưng không nhỏ.
- Chi phí hồ sơ — chuẩn bị tài liệu đăng ký bản công bố.
- Chi phí một lần — nghiên cứu công thức, thiết kế nhãn, bản in.
Với lô đầu, hãy tính cả nhóm chi phí một lần vào giá vốn để biết điểm hoà vốn thật. Với lô thứ hai trở đi, phần lớn nhóm đó biến mất và biên lợi nhuận khác hẳn. Trộn lẫn hai con số này là lý do phổ biến khiến kế hoạch tài chính lệch ngay từ đầu.
Hồ sơ: phần dài nhất của dự án
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ phải được đăng ký bản công bố và có giấy tiếp nhận của cơ quan quản lý trước khi lưu thông. Đây không phải thủ tục tự công bố như thực phẩm thường.
Hồ sơ cần tài liệu khoa học chứng minh công dụng và tính an toàn của thành phần, kết quả kiểm nghiệm, và các tài liệu về cơ sở sản xuất. Nội dung công dụng ghi trên nhãn phải nằm trong phạm vi được tiếp nhận.
Về tiến độ: phần sản xuất tính bằng tuần, phần hồ sơ tính bằng tháng. Hãy tính lịch ra mắt theo mốc có giấy tiếp nhận, không theo mốc sản xuất xong — đây là sai lầm về kế hoạch mà chúng tôi thấy thường xuyên.
Trách nhiệm về nội dung hồ sơ và nội dung nhãn thuộc về bên đứng tên sản phẩm. Chúng tôi không tư vấn pháp lý — chi tiết ranh giới ở trang miễn trừ trách nhiệm.
Chứng nhận và phạm vi: nói rõ để Quý khách dùng đúng
Nhà máy của Công ty Cổ phần HCN Pharma được chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 22000:2018, HACCP CODEX và GMP theo TCVN 5603:2023 — xem bản quét ở trang giới thiệu.
Cần phân biệt rõ hai thứ hay bị gộp: GMP theo TCVN 5603:2023 là tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt cho thực phẩm nói chung, không phải chứng nhận điều kiện dành riêng cho cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ. Đó là hai thứ khác nhau, và chúng tôi không gộp chúng lại để nghe cho mạnh.
Phần nguyên liệu thảo dược — sơ chế, sấy, nghiền, chiết — nằm trong phạm vi bốn chứng nhận trên. Với phần bào chế và đóng gói thành sản phẩm bảo vệ sức khoẻ hoàn chỉnh, chúng tôi trao đổi cụ thể theo từng dự án về việc thực hiện ở đâu và hồ sơ nào viện dẫn được. Nói trước điều này để Quý khách không dùng nhầm hồ sơ trong tài liệu bán hàng của mình.
Năm sai lầm thường gặp
Thiết kế nhãn trước khi chốt công thức đầy đủ
Hàm lượng ghi trên nhãn phụ thuộc vào tỷ lệ tá dược và cỡ nang. Chốt nhãn trước nghĩa là in lại.
Chọn cỡ nang theo giá mà không thử nuốt
Nang lớn rẻ hơn trên một đơn vị hoạt chất, nhưng nếu tệp khách là người cao tuổi thì tỷ lệ bỏ giữa liệu trình sẽ cao.
Tính lịch ra mắt từ ngày sản xuất xong
Phần hồ sơ thường dài hơn phần sản xuất. Kế hoạch marketing đặt theo mốc sai là kế hoạch phải dời.
So sánh báo giá giữa các đơn vị mà không so nguyên liệu
Cùng là “viên nang chứa X”, nhưng bột thô và cao tiêu chuẩn hoá chênh nhau nhiều lần về giá và về hàm lượng thực. Báo giá rẻ hơn thường là nguyên liệu khác chứ không phải công rẻ hơn.
Viết nội dung bán hàng vượt phạm vi hồ sơ
Rủi ro pháp lý thuộc về bên đứng tên sản phẩm. Không có đơn vị gia công nào gánh thay phần đó.
Phạm vi dịch vụ gia công viên nang cứng
- Nhận gia công theo yêu cầu — Quý khách chốt quy cách, chúng tôi chịu trách nhiệm thông số vận hành.
- Phát triển sản phẩm mới từ ý tưởng tới mẫu duyệt, có báo cáo từng vòng thử.
- Nhận riêng từng khâu khi Quý khách đã có nguồn nguyên liệu hoặc đã có bán thành phẩm.
- Trọn gói OEM kèm hồ sơ tự công bố, kiểm nghiệm và nhãn mang thương hiệu riêng.
Một đơn hàng mất bao lâu và qua những gì
Phần sản xuất thường là phần nhanh nhất. Thời gian thực tế do hai khâu khác quyết định: số vòng chỉnh mẫu và thủ tục hồ sơ công bố.
Vì thế chúng tôi khởi động hồ sơ ngay khi bắt đầu làm mẫu, thay vì đợi mẫu xong mới làm. Trình tự đầy đủ: nhận yêu cầu, làm mẫu và chỉnh, ký mẫu chuẩn, kiểm nghiệm và hồ sơ, đặt bao bì, chạy lô và bàn giao.
Liên hệ đặt gia công viên nang cứng
Quý khách trao đổi yêu cầu với chúng tôi để nhận đề xuất phương án và khung chi phí trước khi cam kết bất cứ điều gì.
Hotline: 0915158444 – Email: info@giacong.vn
Chúng tôi nhận đơn gia công trên toàn quốc. Địa chỉ nhà máy và văn phòng xem ở trang liên hệ.
Xem thêm: kiến thức gia công, gia công sốt Espagnole, gia công sốt velouté, gia công sốt Hollandaise.
Câu hỏi thường gặp
Sản lượng tối thiểu cho một đơn viên nang là bao nhiêu?
Phụ thuộc công thức và quy cách đóng gói. Nhưng ở nhóm này, chi phí hồ sơ và kiểm nghiệm thường lớn hơn chênh lệch chi phí sản xuất giữa lô nhỏ và lô lớn — nên bài toán sản lượng cần tính cả phần đó, không chỉ tính giá gia công trên viên.
Tôi nên chọn vỏ gelatin hay HPMC?
Gelatin rẻ hơn và phù hợp với phần lớn sản phẩm bán trong nước. HPMC đắt hơn nhưng mở được tệp khách ăn chay và một số thị trường xuất khẩu. Hãy quyết định ngay từ đầu vì đổi vỏ giữa chừng nghĩa là làm lại hồ sơ và làm lại nhãn.
Vì sao công thức của tôi không nhét vừa vào một viên?
Mỗi cỡ nang có thể tích chứa cố định, và khối lượng bột nhét được phụ thuộc khối lượng riêng của chính công thức. Nếu cần hàm lượng cao, ba hướng xử lý là dùng cỡ nang lớn hơn, tăng số viên mỗi lần uống, hoặc dùng nguyên liệu cô đặc hơn. Chúng tôi tính cả ba ra con số cụ thể để Quý khách chọn.
Vì sao trong công thức có thành phần không có tác dụng gì?
Đó là tá dược. Bột nguyên chất thường không đóng nang ổn định được — nó vón, dính thiết bị và chảy không đều, dẫn tới viên nặng viên nhẹ. Tá dược giúp bột chảy đều, chống dính và chống hút ẩm. Không có tác dụng sinh học nhưng thiếu thì không sản xuất ổn định được.
Mất bao lâu từ lúc bắt đầu tới lúc có hàng bán?
Phần sản xuất tính bằng tuần. Phần hồ sơ đăng ký bản công bố tính bằng tháng và phụ thuộc tiến độ xử lý của cơ quan quản lý cùng độ đầy đủ của tài liệu. Hãy đặt mốc ra mắt theo ngày có giấy tiếp nhận.
Nhà máy có làm được viên nang mềm không?
Viên nang mềm dùng công nghệ và thiết bị khác hẳn viên nang cứng, dành cho nguyên liệu ở thể dầu. Hãy mô tả nguyên liệu chính của Quý khách ở buổi trao đổi đầu để chúng tôi nói rõ phần nào làm được tại chỗ và phần nào cần phối hợp — thay vì nhận rồi để dự án dừng giữa chừng.
Công thức của tôi có được bảo mật không?
Có. Công thức Quý khách mang tới hoặc đặt nghiên cứu riêng thuộc về Quý khách, không dùng cho khách khác — chi tiết ở trang bảo mật công thức và sở hữu trí tuệ.
Người chịu trách nhiệm nội dung
Quang Khải — Giám đốc kinh doanh tại Công ty Cổ phần HCN Pharma. Phụ trách tư vấn kỹ thuật và rà soát nội dung về năng lực gia công, công nghệ sấy và hồ sơ công bố sản phẩm trên Giacong.vn. Liên hệ: 0915158444.
